
Giá vàng SJC
140,600,000 đ/lượng
▲ -300,000 -0.21%
Cập nhật: 08:22:00 17/10/2026
Giá vàng thế giới
4,166.40 USD/oz
▼ -31.80 (-0.76%)
Cập nhật realtime
Chênh lệch trong nước
+14,653,621 đ/lượng
So với giá vàng thế giới quy đổi

Tỷ giá USD/VND
25,670 VND
Tỷ giá mua vào
Cập nhật: 08:53:00 17/10/2026Biểu đồ giá vàng/bạc thế giới
Biểu đồ giá vàng trong nước
Vàng miếng SJC · Hồ Chí Minh · Triệu đồng/lượng
So sánh giá vàng hôm nay
Đơn vị: tr.đ/lượng
| Thương hiệu / Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| SJCVàng miếng SJCToàn quốc · 08:22:00 17/10/2026 | 140.60 | 143.60 | -0.30 |
| DOJIVàng miếng SJCDOJI · 09:01:44 17/10/2026 | 140.60 | 143.60 | -0.30 |
| PNJVàng miếng SJCTPHCM · 08:39:30 17/10/2026 | 140.60 | 143.60 | -0.30 |
| Bảo Tín Minh ChâuVàng miếng SJCHà Nội · 09:01:51 17/10/2026 | 138.60 | 143.60 | -0.30 |
| Phú QuýVàng miếng SJCHà Nội · 08:29:00 17/10/2026 | 140.00 | 143.60 | -0.30 |
| Bảo Tín Mạnh HảiVàng miếng SJCHà Nội · 08:30:13 17/10/2026 | 140.60 | 143.60 | -0.30 |
| Ngọc ThẩmVàng miếng SJCMỹ Tho · 08:17:00 17/10/2026 | 139.50 | 143.00 | +0.50 |
| Kim TínVàng miếng SJCKhu vực Hà Nội, Cao Bằng · 09:01:57 17/10/2026 | 139.00 | 143.90 | +0.60 |
| Phúc ThànhNhẫn tròn 9999Hà Nội · 10:35:00 16/10/2026 | 132.20 | 134.80 | +0.20 |
| Kim Ngân PhúcNhẫn ép vỉ Kim Ngân Phúc 9999Hà Nội · 09:01:03 17/10/2026 | 131.90 | 134.90 | +0.20 |
| Huy ThanhVàng Huy Thanh 24KHà Nội · 09:00:00 17/10/2026 | 139.20 | 143.00 | -0.30 |
CÔNG CỤ TIỆN ÍCH
= — VND
= — VND
Thống kê biến động (7 ngày)
+600,000
Ngày 16/10-1,000,000
Ngày 14/10342,857
7 ngày quaDanh mục theo dõi
★ SJC143,600,000 ♧
★ PNJ143,600,000 ♧
★ DOJI143,600,000 ♧
★ Bảo Tín Minh Châu143,600,000 ♧
Tỷ Giá Vàng Hôm Nay: Cập Nhật Giá Vàng SJC, Nhẫn 9999 Và Thị Trường Mới Nhất
Tỷ giá vàng hôm nay là thông tin được nhiều nhà đầu tư, người mua tích trữ và người có nhu cầu giao dịch vàng quan tâm mỗi ngày. Thị trường vàng có thể biến động theo giá vàng thế giới, tỷ giá USD, cung cầu trong nước và chính sách điều hành, vì vậy việc theo dõi giá vàng hôm nay cần dựa trên dữ liệu cập nhật rõ thời điểm, nguồn niêm yết và loại vàng cụ thể.
Tại Việt Nam, các nhóm sản phẩm được quan tâm nhiều nhất gồm vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999, vàng 24K, vàng 18K và vàng trang sức. Trong đó, giá vàng SJC hôm nay thường được theo dõi sát vì đây là dòng vàng miếng phổ biến trên thị trường. Bên cạnh đó, giá vàng nhẫn 9999 hôm nay cũng ngày càng được chú ý nhờ tính linh hoạt, dễ giao dịch và phù hợp với nhu cầu tích lũy của nhiều người.
Theo dõi giá vàng mua vào – bán ra
Khi xem bảng giá vàng hôm nay, nhà đầu tư không nên chỉ quan tâm đến giá bán ra mà cần theo dõi đồng thời giá vàng mua vào và bán ra. Khoảng chênh lệch giữa hai mức giá này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giao dịch, đặc biệt với người mua vàng trong ngắn hạn.
Giá vàng tại các thương hiệu như SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải có thể khác nhau ở cùng một thời điểm. Vì vậy, việc so sánh giá vàng các thương hiệu giúp người dùng có thêm cơ sở trước khi mua hoặc bán.
Giá vàng trong nước và giá vàng thế giới
Bên cạnh thị trường Việt Nam, giá vàng thế giới hôm nay cũng là chỉ số quan trọng cần theo dõi. Giá vàng quốc tế thường được thể hiện qua XAU/USD và chịu ảnh hưởng bởi lãi suất, sức mạnh đồng USD, lạm phát, dòng tiền đầu tư và các biến động kinh tế toàn cầu.
Tuy nhiên, giá vàng trong nước không phải lúc nào cũng biến động hoàn toàn tương ứng với giá vàng thế giới. Chênh lệch giữa hai thị trường còn phụ thuộc vào cung cầu nội địa, chi phí kinh doanh, cơ chế thị trường và từng loại sản phẩm vàng.
Cách đọc tỷ giá vàng hiệu quả
Người theo dõi tỷ giá vàng hôm nay nên kiểm tra đầy đủ tên thương hiệu, loại vàng, đơn vị tính, giá mua vào, giá bán ra và thời gian cập nhật. Với vàng nhẫn, cần phân biệt rõ vàng 9999, 24K và các sản phẩm trang sức. Với vàng miếng, cần xác định đúng thương hiệu và quy cách sản phẩm.
Ngoài ra, các công cụ như biểu đồ giá vàng, lịch sử giá vàng, công cụ quy đổi từ chỉ – lượng – gram hoặc ounce giúp người dùng đánh giá diễn biến thị trường trực quan hơn.
Về nguyên tắc, giá vàng hôm nay chỉ nên được xem là dữ liệu tham khảo tại thời điểm cập nhật. Trước khi thực hiện giao dịch có giá trị lớn, nhà đầu tư nên kiểm tra lại mức niêm yết trực tiếp từ đơn vị kinh doanh vàng uy tín để hạn chế sai lệch và đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu tài chính.
Thị trường vàngXem thêm
Q&A Tỷ Giá Vàng: Giải Đáp Những Câu Hỏi Thường Gặp
Tỷ giá vàng là cách gọi phổ biến để chỉ mức giá mua vào và bán ra của vàng tại một thời điểm nhất định. Trong giao dịch thực tế, thuật ngữ chính xác hơn thường là giá vàng.
Giá vàng được niêm yết theo từng loại sản phẩm như vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999, vàng 24K, 18K và theo từng thương hiệu. Mức giá cũng có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp, khu vực và thời điểm cập nhật.
Khi tra cứu tỷ giá vàng, nên kiểm tra đồng thời giá mua vào, giá bán ra, loại vàng, đơn vị tính và thời gian cập nhật.
Tỷ giá vàng hôm nay không có một mức giá duy nhất, vì giá phụ thuộc vào loại vàng, thương hiệu, thị trường và thời điểm giao dịch.
Thông thường, bảng giá vàng sẽ thể hiện riêng:
- Giá vàng miếng SJC;
- Giá vàng nhẫn 9999;
- Giá vàng 24K, 18K;
- Giá của PNJ, DOJI, SJC, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý và các thương hiệu khác;
- Giá vàng thế giới.
Người dùng nên xem bảng giá được cập nhật gần nhất trên trang để biết chính xác mức mua vào và bán ra tại thời điểm tra cứu. Giá tại cửa hàng thực tế có thể thay đổi so với giá trực tuyến nếu thị trường biến động.
Giá vàng có thể được điều chỉnh nhiều lần trong ngày, đặc biệt khi thị trường vàng trong nước hoặc thế giới biến động mạnh.
Không có một khoảng thời gian cập nhật cố định áp dụng cho tất cả doanh nghiệp kinh doanh vàng. Mỗi đơn vị có thể thay đổi bảng giá theo diễn biến thị trường và chính sách kinh doanh của mình.
Vì vậy, khi xem giá vàng trực tuyến, cần chú ý thời gian cập nhật gần nhất. Nếu chuẩn bị mua hoặc bán vàng, nên kiểm tra lại giá ngay trước khi giao dịch.
Giá mua vào là mức giá đơn vị kinh doanh vàng trả cho khách hàng khi mua lại vàng. Giá bán ra là mức giá khách hàng phải trả khi mua vàng từ đơn vị kinh doanh.
Ví dụ, nếu một loại vàng được niêm yết:
- Mua vào: 150 triệu đồng/lượng;
- bán ra: 152 triệu đồng/lượng;
thì người sở hữu vàng bán cho doanh nghiệp theo mức mua vào khoảng 150 triệu đồng/lượng, còn người mua vàng từ doanh nghiệp phải trả khoảng 152 triệu đồng/lượng tại thời điểm niêm yết đó.
Khoảng cách giữa hai mức giá được gọi là chênh lệch mua vào – bán ra.
Giá vàng thay đổi do tác động đồng thời của thị trường vàng quốc tế, tỷ giá tiền tệ, lãi suất, lạm phát, cung cầu và các yếu tố kinh tế – tài chính.
Một số yếu tố thường ảnh hưởng đến giá vàng gồm:
- Giá vàng thế giới;
- Biến động của đồng USD;
- Chính sách lãi suất;
- Kỳ vọng lạm phát;
- Cung và cầu vàng;
- Nhu cầu trú ẩn tài sản;
- Diễn biến kinh tế và địa chính trị;
- Chính sách quản lý thị trường vàng trong nước.
Không nên xem một yếu tố riêng lẻ là nguyên nhân duy nhất khiến giá vàng tăng hoặc giảm, vì thị trường thường phản ứng với nhiều thông tin cùng lúc.
Không. Giá vàng trong nước và giá vàng thế giới có liên hệ với nhau nhưng không nhất thiết bằng nhau.
Giá vàng thế giới thường được niêm yết bằng USD trên mỗi ounce troy (USD/oz). Trong khi đó, giá vàng Việt Nam thường được niêm yết bằng đồng/lượng, đồng/chỉ hoặc đồng/gram.
Để so sánh hai thị trường cần quy đổi:
Giá vàng thế giới → USD/oz → VND → đơn vị lượng hoặc chỉ.
Sau khi quy đổi, giá vàng trong nước vẫn có thể chênh lệch do:
- Tỷ giá USD/VND;
- Cung cầu trong nước;
- Loại vàng;
- Thương hiệu;
- Chi phí kinh doanh;
- Chính sách và đặc điểm của thị trường vàng Việt Nam.
Vì vậy, không nên so sánh trực tiếp một con số USD/oz với một con số đồng/lượng mà chưa thực hiện quy đổi.
Vàng 9999 thường được gọi là vàng 24K vì có độ tinh khiết rất cao, khoảng 99,99% vàng nguyên chất.
Hai khái niệm có cách thể hiện khác nhau:
- 9999 thể hiện độ tinh khiết của vàng;
- 24K thể hiện tuổi vàng theo hệ karat.
Trong giao dịch tại Việt Nam, vàng 9999 thường được xếp vào nhóm vàng 24K. Tuy nhiên, người mua vẫn nên kiểm tra hàm lượng vàng, thương hiệu và thông tin ghi trên sản phẩm hoặc chứng từ, thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
Vàng nhẫn 9999 và vàng miếng SJC cũng không nên được coi là cùng một sản phẩm dù có thể có hàm lượng vàng tương đương.
1 chỉ vàng bằng 3,75 gram.
Hệ đơn vị vàng phổ biến tại Việt Nam được quy đổi như sau:
- 1 chỉ = 3,75 gram
- 10 chỉ = 1 lượng
- 1 lượng = 37,5 gram
- 1 cây vàng = 1 lượng = 37,5 gram
- 1 chỉ = 10 phân
Ví dụ, 5 chỉ vàng tương đương:
- 5 × 3,75 = 18,75 gram.
Đây là quy đổi về khối lượng, không phải giá trị tiền. Giá của 1 chỉ vàng còn phụ thuộc vào loại vàng và giá mua – bán tại thời điểm giao dịch.
1 lượng vàng bằng 10 chỉ, tương đương 37,5 gram.
Trong cách gọi phổ biến tại Việt Nam:
1 lượng = 1 cây = 10 chỉ = 37,5 gram.
Ngoài ra:
1 chỉ = 10 phân = 3,75 gram.
Ví dụ, nếu giá một loại vàng được niêm yết theo lượng, giá tham khảo của một chỉ về mặt phép chia đơn vị sẽ bằng 1/10 giá một lượng. Tuy nhiên, giá giao dịch thực tế vẫn cần đối chiếu với bảng giá của từng sản phẩm và doanh nghiệp.
XAU/USD là ký hiệu thể hiện giá vàng quốc tế được định giá bằng đô la Mỹ.
Trong đó:
- XAU là mã quốc tế được sử dụng để đại diện cho vàng;
- USD là đô la Mỹ;
- XAU/USD thường thể hiện giá của 1 ounce troy vàng tính bằng USD.
Một ounce troy vàng tương đương khoảng:
31,1035 gram.
Ví dụ, khi XAU/USD tăng, điều đó cho thấy giá vàng tính bằng USD đang tăng. Tuy nhiên, XAU/USD tăng không đồng nghĩa giá vàng trong nước sẽ tăng với tỷ lệ tương ứng, vì giá trong nước còn chịu ảnh hưởng của tỷ giá USD/VND, cung cầu và đặc điểm từng loại vàng.
