Giá Vàng Hôm Nay
Bảng giá vàng tại Việt Nam
13:50:00 31/08/2026
Đơn vị: (đ/chỉ)
Loại vàngMua vàoBán ra
⌖ Toàn quốc
Vàng miếng SJC
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
Vàng nhẫn 9999 (99.99%)
14,520,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,820,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
Vàng SJC 5 chỉ
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,872,000▼ -150,000 (-1.00%)
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,873,000▼ -150,000 (-1.00%)
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
14,520,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,820,000▼ -150,000 (-1.00%)
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
14,520,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,830,000▼ -150,000 (-1.00%)
Nữ trang 99,99%
14,270,000▼ -150,000 (-1.04%)
14,720,000▼ -150,000 (-1.01%)
Nữ trang 99%
13,874,257▼ -148,515 (-1.06%)
14,574,257▼ -148,515 (-1.01%)
Nữ trang 75%
10,076,104▼ -112,511 (-1.10%)
11,056,104▼ -112,511 (-1.01%)
Nữ trang 68%
9,045,601▼ -102,010 (-1.12%)
10,025,601▼ -102,010 (-1.01%)
Nữ trang 61%
8,015,098▼ -91,509 (-1.13%)
8,995,098▼ -91,509 (-1.01%)
Nữ trang 58,3%
7,617,618▼ -87,459 (-1.14%)
8,597,618▼ -87,459 (-1.01%)
Nữ trang 41,7%
5,173,854▼ -62,556 (-1.19%)
6,153,854▼ -62,556 (-1.01%)
⌖ Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
⌖ Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
14,570,000▼ -150,000 (-1.02%)
14,870,000▼ -150,000 (-1.00%)
Dữ liệu thị trường được lấy trực tiếp từ giá vàng thế giới.
